be with

/ˈkrɑːl̟/
Động từ
  1. (nghĩa bóng, ngoại động) Làm tình với.
    (euphemistic, transitive) To have sex with.
    We dated for almost a year, but I've never been with him.
    Chúng tôi hẹn hò gần một năm nhưng tôi chưa bao giờ gặp anh ấy.
  2. (chuyển tiếp) Hẹn hò hoặc làm bạn trai/bạn gái.
    (transitive) To date or be boyfriend/girlfriend with.
    I've been with her for almost a year now.
    Tôi đã ở bên cô ấy được gần một năm rồi.
  3. (thông tục) Đồng ý với ai.
    (transitive) To agree with someone.
    I came in here disagreeing, but I've changed my mind, and now I'm with you on this.
    Tôi đến đây với ý kiến không đồng ý, nhưng tôi đã thay đổi quyết định và bây giờ tôi đồng ý với bạn về vấn đề này.
  4. (ngoại động) Để hiểu quan điểm hoặc ý định của ai đó.
    (transitive) To understand someone's point or intention.
    I'm sorry; I'm not with you on this point.
    Tôi xin lỗi; Tôi không đồng ý với bạn về điểm này.
🎬 Nghe “be with” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish